Đau lưng và đau bụng dưới có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Hai cơn đau này có thể xảy ra riêng biệt hoặc cùng nhau, và khi chúng xảy ra cùng lúc, chúng báo hiệu các rối loạn liên quan đến các hệ thống như cột sống, cơ, hệ tiết niệu, cơ quan sinh sản hoặc đường tiêu hóa.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giải thích các tình trạng gây đau lưng và đau bụng dưới cùng một lúc, đồng thời cung cấp thông tin về việc chẩn đoán và điều trị cho từng tình trạng.
Những nguyên nhân gây đau ở cả lưng và bụng dưới
Những nguyên nhân gây đau lưng và đau bụng dưới có thể được nhóm thành một vài loại, tùy thuộc vào các cơ quan hoặc mô liên quan.
1. Nguyên nhân cơ xương khớp
Đau ở hệ cơ xương khớp là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây đau lưng, có thể lan xuống vùng bụng dưới. Cơn đau này là do căng cơ, sử dụng cơ quá mức hoặc chấn thương ở cơ, dây chằng hoặc các cấu trúc của cột sống.
- Căng cơ hoặc bong dây chằng: Những tình trạng này xảy ra khi bạn nâng vật nặng, thực hiện các động tác vặn người đột ngột hoặc duy trì tư thế xấu trong thời gian dài. Cơn đau thường khu trú ở vùng lưng dưới và có thể lan nhẹ về phía bụng dưới do căng cơ ở thành bụng.
- Thoái hóa hoặc thoát vị đĩa đệm: Các đĩa đệm hoạt động như một tấm đệm giữa các đốt sống. Khi đĩa đệm bị thoái hóa hoặc phồng lên, nó có thể đè lên các dây thần kinh cột sống gần đó, gây ra cơn đau nhói ở vùng lưng dưới và có thể lan xuống vùng bụng dưới, hông hoặc chân.
- Viêm xương khớp hoặc hẹp ống sống: Sự hao mòn cột sống do tuổi tác có thể gây hẹp ống sống, chèn ép dây thần kinh và dẫn đến đau lưng mãn tính, đôi khi kéo dài đến vùng bụng dưới hoặc vùng háng.

2. Nguyên nhân từ hệ tiết niệu
Cơn đau từ đường tiết niệu thường lan ra lưng hoặc bụng dưới vì thận, niệu quản và bàng quang có chung đường dẫn truyền thần kinh với cột sống dưới.
- Sỏi thận: Khi sỏi di chuyển qua niệu quản, nó sẽ gây ra cơn đau quặn. Cơn đau này thường bắt đầu ở sườn hoặc lưng và di chuyển xuống vùng bụng dưới, háng hoặc vùng sinh dục. Cơn đau thường xuất hiện từng đợt và có thể kèm theo buồn nôn, nôn hoặc có máu trong nước tiểu.
- Nhiễm trùng đường tiết niệu: Nhiễm trùng bàng quang hoặc thận gây đau hoặc áp lực ở vùng bụng dưới và có thể gây đau lưng âm ỉ. Trong nhiễm trùng thận, cơn đau thường ở một bên lưng, kèm theo sốt và ớn lạnh.

3. Nguyên nhân từ hệ sinh sản
Ở phụ nữ, một số bệnh phụ khoa có thể gây đau ở cả vùng bụng dưới và lưng.
- Đau bụng kinh: Trong kỳ kinh nguyệt, tử cung co bóp để bong ra lớp niêm mạc. Những cơn co thắt này có thể tạo ra những cơn đau quặn bắt đầu ở vùng bụng dưới và lan xuống lưng dưới.
- Lạc nội mạc tử cung: Tình trạng này xảy ra khi các mô tương tự như niêm mạc tử cung phát triển bên ngoài tử cung, gây viêm, dính và đau vùng chậu mãn tính. Cơn đau có thể trầm trọng hơn trong kỳ kinh nguyệt và xảy ra ở cả vùng bụng dưới và lưng.
- U nang hoặc khối u buồng trứng: U nang hoặc khối u trong buồng trứng có thể kéo căng hoặc làm xoắn các mô xung quanh, gây đau và cơn đau có thể lan xuống vùng thắt lưng.
- Bệnh viêm vùng chậu: Nhiễm trùng tử cung, ống dẫn trứng hoặc buồng trứng dẫn đến viêm, đau vùng bụng dưới và lưng, thường kèm theo sốt và tiết dịch âm đạo.

Ở nam giới, các vấn đề ở hệ thống sinh sản cũng có thể gây ra các triệu chứng tương tự.
- Viêm tuyến tiền liệt: Viêm tuyến tiền liệt gây đau âm ỉ hoặc áp lực ở vùng bụng dưới, xương chậu hoặc lưng dưới. Nó cũng có thể gây đau khi đi tiểu hoặc xuất tinh.
- Xoắn tinh hoàn hoặc nhiễm trùng tinh hoàn: Mặc dù cơn đau ban đầu là ở háng nhưng nó có thể lan xuống vùng bụng dưới và lưng do các dây thần kinh được kết nối chung.
4. Nguyên nhân từ đường tiêu hóa
Những rối loạn tiêu hóa thường gây đau bụng dưới và có thể lan xuống lưng dưới.
- Hội chứng ruột kích thích: Rối loạn chức năng này gây ra đau bụng, đầy hơi, táo bón và tiêu chảy xen kẽ. Cơn đau bụng có thể lan xuống vùng lưng dưới do căng cơ và dây thần kinh chồng chéo.
- Viêm ruột thừa: Viêm ruột thừa thường bắt đầu bằng cơn đau quanh rốn và sau đó chuyển sang vùng bụng dưới bên phải. Nếu nhiễm trùng lan rộng, cơn đau có thể lan xuống vùng lưng dưới.
- Viêm túi thừa: Tình trạng viêm các túi nhỏ ở thành đại tràng gây đau liên tục ở vùng bụng dưới bên trái, đôi khi lan ra sau lưng.
- Táo bón: Táo bón nặng có thể tạo ra áp lực và chướng bụng, dẫn đến khó chịu ở bụng và lưng.
Chẩn đoán đau lưng và đau bụng dưới
Chẩn đoán chính xác đòi hỏi phải xác định cơ quan hoặc cấu trúc nào gây ra cơn đau. Quá trình này bao gồm một số bước.
1. Xem xét bệnh sử: Bác sĩ sẽ hỏi về thời điểm khởi phát, vị trí, thời gian và đặc điểm của cơn đau (đau nhói, đau âm ỉ, đau quặn thắt hay đau lan tỏa), cũng như các triệu chứng đi kèm như sốt, thay đổi về tiết niệu, chu kỳ kinh nguyệt, các vấn đề về tiêu hóa hoặc tiền sử chấn thương.
2. Khám thực thể: Bác sĩ sẽ kiểm tra tình trạng sưng tấy, căng cơ và chức năng thần kinh. Ở phụ nữ, có thể thực hiện khám vùng chậu; ở nam giới, tuyến tiền liệt có thể được kiểm tra.
3. Các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm:
- Xét nghiệm nước tiểu có thể phát hiện nhiễm trùng, máu hoặc tinh thể gợi ý sỏi thận.
- Xét nghiệm máu có thể cho thấy dấu hiệu nhiễm trùng, viêm hoặc rối loạn chức năng cơ quan.
4. Nghiên cứu hình ảnh:
- Siêu âm giúp kiểm tra các cơ quan bụng, thận, buồng trứng và tử cung.
- Chụp X-quang hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT) giúp phát hiện sỏi thận, các vấn đề về cột sống hoặc khối ở bụng.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thể đánh giá các mô mềm, đĩa đệm và dây thần kinh ở cột sống hoặc xương chậu.
5. Xét nghiệm chuyên khoa: Nếu bác sĩ nghi ngờ rối loạn tiêu hóa, có thể cần phải nội soi. Đối với các vấn đề ở hệ thống sinh sản, nội soi ổ bụng có thể giúp xác định chẩn đoán.
Điều trị đau lưng kèm theo đau bụng dưới
Việc điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân cơ bản. Mục đích là giảm đau, điều trị nguyên nhân và ngăn ngừa tái phát.
1. Điều trị nguyên nhân cơ xương khớp
- Nghỉ ngơi và điều chỉnh tư thế: Tránh các hoạt động làm căng lưng. Duy trì tư thế ngồi và đứng đúng cách.
- Vật lý trị liệu: Các bài tập tăng cường cơ cốt lõi và kéo giãn lưng dưới giúp cải thiện khả năng nâng đỡ và tính linh hoạt.
- Thuốc giảm đau: Thuốc chống viêm không steroid hoặc thuốc giãn cơ giúp giảm đau và viêm.
- Liệu pháp nhiệt hoặc liệu pháp lạnh: Chườm ấm giúp thư giãn cơ bắp, trong khi chườm lạnh giúp giảm sưng sau chấn thương.
- Điều trị bằng phẫu thuật: Đối với thoát vị đĩa đệm nặng hoặc hẹp cột sống, phẫu thuật có thể cần thiết để giảm chèn ép dây thần kinh.
2. Điều trị nguyên nhân từ hệ tiết niệu
- Sỏi thận: Sỏi thận nhỏ có thể bài tiết tự nhiên khi tăng lượng nước uống vào và kiểm soát cơn đau. Sỏi thận lớn hơn có thể cần phải tán sỏi bằng sóng xung kích hoặc phẫu thuật để loại bỏ.
- Nhiễm trùng đường tiết niệu: Thuốc kháng sinh được kê đơn tùy theo loại vi khuẩn. Hãy uống nhiều nước để làm sạch hệ thống tiết niệu.
3. Điều trị nguyên nhân từ hệ sinh sản
- Đau bụng kinh: Thuốc giảm đau không kê đơn, liệu pháp nhiệt và tập thể dục thường xuyên có thể làm giảm chứng đau bụng kinh.
- Lạc nội mạc tử cung: Liệu pháp hormone, hoặc có thể cần phẫu thuật để loại bỏ các mô tổn thương.
- U nang buồng trứng hoặc bệnh viêm vùng chậu: Có thể cần dùng thuốc kháng sinh hoặc phẫu thuật, tùy thuộc vào nguyên nhân.
- Viêm tuyến tiền liệt: Điều trị bằng thuốc kháng sinh, thuốc chống viêm và thay đổi lối sống như tránh uống rượu bia và caffeine.
4. Điều trị nguyên nhân từ đường tiêu hóa
- Hội chứng ruột kích thích: Chế độ ăn nhiều chất xơ, kiểm soát căng thẳng và dùng thuốc kiểm soát nhu động ruột có thể hữu ích.
- Viêm ruột thừa: Tình trạng này đòi hỏi phải phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa.
- Viêm túi thừa: Trường hợp nhẹ được điều trị bằng thuốc kháng sinh và chế độ ăn lỏng; trường hợp nặng có thể phải phẫu thuật.
- Táo bón: Tăng lượng chất xơ, uống nhiều nước hơn và duy trì hoạt động thể chất thường xuyên.
Tóm lại, đau lưng và đau bụng dưới có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, từ căng cơ đơn giản đến các bệnh nội khoa nghiêm trọng. Nếu bạn bị đau dữ dội đột ngột, liên tục hoặc kèm theo sốt, nôn mửa, choáng, tiểu ra máu hoặc đại tiện ra máu, hoặc mất ý thức, bạn phải tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức. Các tình trạng như viêm ruột thừa, sỏi thận hoặc phình động mạch chủ bụng có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.




