Lithium là một loại thuốc ổn định tâm trạng, chủ yếu được sử dụng để điều trị rối loạn lưỡng cực và đôi khi là thuốc bổ sung để điều trị chứng rối loạn trầm cảm nặng khi thuốc chống trầm cảm không đủ hiệu quả. Lithium đặc biệt hiệu quả trong việc kiểm soát các cơn hưng cảm và ngăn ngừa sự thay đổi tâm trạng trong tương lai, đồng thời nó đã được chứng minh là làm giảm nguy cơ tự tử.

Thuốc lithium cũng được bán dưới tên thương mại như Camcolit, Liskonum, Quilonum, Lithonate, Lithobid, Eskalith, Carbolith, Lithane hoặc Lithotabs.
Lithium hoạt động bằng cách cân bằng các hóa chất quan trọng trong não như dopamine, glutamate và serotonin, giúp ổn định hoạt động tâm trạng bất thường. Thuốc này cũng ảnh hưởng đến đường truyền tín hiệu nội bào (intracellular signaling pathways) (bao gồm chuyển hóa inositol), làm giảm tín hiệu thần kinh hoạt động quá mức liên quan đến chứng hưng cảm. Ngoài ra, lithium có tác dụng bảo vệ thần kinh, có thể hỗ trợ sức khỏe não bộ lâu dài. Vì lithium có phạm vi điều trị hẹp nên cần xét nghiệm máu thường xuyên để ngăn ngừa độc tính và theo dõi chức năng thận và tuyến giáp.
Tác dụng phụ của lithium chủ yếu là do tác dụng của nó đối với việc xử lý natri ở thận, chức năng tuyến giáp và đường truyền tín hiệu nội bào trong não và các mô khác.
Những tác dụng phụ của thuốc lithium
Những tác dụng phụ của lithium là:
- Run tay và các triệu chứng cử động khác
- Khát nước nhiều và đi tiểu nhiều do nồng độ nước tiểu bị suy giảm (bệnh đái tháo nhạt do thận)
- Thay đổi chức năng tuyến giáp (bướu cổ, suy giáp cận lâm sàng hoặc rõ ràng)
- Các triệu chứng tiêu hóa (buồn nôn, tiêu chảy) và thay đổi cân nặng
- Nhận thức chậm lại, vấn đề về trí nhớ hoặc sự tập trung
- Suy giảm chức năng thận hoặc bệnh thận mãn tính khi sử dụng thuốc kéo dài
- Độc tính của lithium (nồng độ lithium cao cấp tính hoặc mãn tính trong máu). Độc tính có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng về thần kinh và tim.
- Tác dụng trên phụ nữ mang thai và trẻ sơ sinh (tăng nhẹ nguy cơ dị tật tim thai nhi khi sử dụng thuốc trong ba tháng đầu và các biến chứng ở trẻ sơ sinh khi sinh).
Tiếp theo, chúng tôi sẽ giải thích các tác dụng phụ và hướng dẫn bạn cách tránh hoặc giảm thiểu chúng.

1. Run tay
Lithium gây run tay vì nó ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, đặc biệt là làm thay đổi sự cân bằng chất dẫn truyền thần kinh và chức năng kênh ion. Hiệu ứng này có thể dẫn đến rối loạn điều khiển vận động.
Run tay xảy ra ở khoảng 25% số người được điều trị bằng lithium.
Cách tránh hoặc giảm run:
- Yêu cầu bác sĩ kiểm tra nồng độ lithium trong huyết thanh của bạn. Giảm liều thường làm giảm run.
- Giảm caffeine và các chất kích thích làm tăng cơn run.
- Nếu tình trạng run tiếp tục và ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày, bác sĩ có thể kê đơn thuốc chẹn beta như propranolol, loại thuốc này thường giúp giảm run; điều trị thường bắt đầu với một liều nhỏ (khoảng 30–40 mg mỗi ngày chia thành các liều nhỏ hơn) và được điều chỉnh để có hiệu quả. Đầu tiên bác sĩ sẽ đánh giá xem loại thuốc này có an toàn cho tim của bạn hay không trước khi quyết định liều lượng chính xác.
- Việc chuyển sang dùng công thức lithium giải phóng kéo dài hoặc thay đổi lịch dùng thuốc đôi khi giúp giảm run.
2. Khát nước nhiều và đi tiểu nhiều (đái tháo nhạt do thận)
Lithium cản trở khả năng đáp ứng của thận với hormone chống bài niệu. Tác dụng này làm giảm tái hấp thu nước ở ống góp thận và dẫn đến nước tiểu loãng, lượng nước tiểu nhiều và khát nước. Theo thời gian, cơ chế cô đặc nước tiểu của thận có thể không hồi phục hoàn toàn ở một số người.
Tác dụng phụ này xảy ra ở khoảng 30% người sử dụng lithium lâu dài.
Làm thế nào để tránh hoặc giảm tác dụng phụ này:
- Uống nhiều nước, đặc biệt khi trời nóng hoặc khi bạn bị nôn mửa hoặc tiêu chảy. Mức lithium tăng lên khi bạn bị mất nước.
- Tránh các loại thuốc làm tăng nồng độ lithium (ví dụ thuốc chống viêm không steroid, thuốc ức chế men chuyển angiotensin và thuốc lợi tiểu thiazide) nếu có thể. Những thuốc này thường làm tăng nồng độ lithium trong máu và có thể gây độc tính.
- Nếu tình trạng đa niệu (tiểu nhiều) gây khó chịu, bác sĩ có thể thử dùng thuốc làm giảm sự xâm nhập của lithium vào tế bào thận, chẳng hạn như amiloride. Thuốc lợi tiểu thiazide (với lời khuyên cẩn thận về lượng natri ăn vào) cũng có thể làm giảm lượng nước tiểu nhưng bạn cần theo dõi nồng độ lithium rất chặt chẽ vì loại thuốc này làm tăng nồng độ lithium. Đừng bao giờ bắt đầu hoặc dừng các loại thuốc này mà không có sự giám sát y tế.
- Cân nhắc thử dùng liều lithium thấp hơn nếu việc kiểm soát tâm trạng cho phép; giảm liều đôi khi cải thiện khả năng cô đặc nước tiểu. Theo dõi chức năng thận và lượng nước tiểu nếu bạn tiếp tục sử dụng lithium.
3. Rối loạn chức năng tuyến giáp (bướu cổ và suy giáp)
Lithium tập trung ở tuyến giáp và làm thay đổi sự giải phóng hormone và chức năng tế bào tuyến giáp. Thuốc này có thể gây phì đại tuyến giáp và làm giảm khả năng giải phóng hormone, có thể gây ra chứng suy giáp biểu hiện hoặc cận lâm sàng. Phụ nữ có nguy cơ cao hơn nam giới.
Suy giáp xảy ra ở khoảng 14% số người dùng thuốc lithium. Một số nghiên cứu báo cáo rằng có tới 45% người dùng bị phì đại tuyến giáp hoặc thay đổi sinh hóa khi được sàng lọc cẩn thận. Một nghiên cứu gần đây cho thấy điều trị bằng lithium làm tăng gấp đôi nguy cơ phát triển bệnh suy giáp so với các thuốc ổn định tâm trạng khác.
Cách tránh hoặc giảm các vấn đề về tuyến giáp:
- Thực hiện kiểm tra chức năng tuyến giáp trước khi bạn bắt đầu dùng thuốc lithium và lặp lại các xét nghiệm thường xuyên (thường 6 hoặc 12 tháng một lần). Việc phát hiện sớm cho phép bác sĩ điều trị vấn đề mà không cần ngừng sử dụng lithium.
- Nếu bạn bị suy giáp, việc thay thế hormone bằng levothyroxine sẽ kiểm soát các triệu chứng ở hầu hết mọi người và cho phép tiếp tục điều trị bằng lithium trong nhiều trường hợp. Thảo luận về việc chăm sóc kết hợp với bác sĩ tâm thần và bác sĩ nội tiết khi cần thiết.
4. Suy giảm chức năng thận và bệnh thận mãn tính
Lithium có thể tạo ra những thay đổi lâu dài về cấu trúc thận ở một số người. Các đợt lặp lại nồng độ lithium cao (độc tính) và nồng độ cao kéo dài làm tăng nguy cơ suy giảm độ lọc cầu thận (glomerular filtration). Tín hiệu nhất quán nhất trong các nghiên cứu là nguy cơ mắc bệnh thận mãn tính giai đoạn 3 trở lên tăng nhẹ, nhưng việc tiến triển thành bệnh thận giai đoạn cuối là không phổ biến.
Làm thế nào để tránh hoặc giảm tác hại thận:
- Đo creatinine huyết thanh và mức lọc cầu thận ước tính trước khi bắt đầu dùng thuốc lithium và sau đó định kỳ (ví dụ: ban đầu cứ 3 hoặc 6 tháng một lần, sau đó ít nhất 6 hoặc 12 tháng một lần khi ổn định) hoặc thường xuyên hơn nếu bác sĩ khuyến nghị. Nếu bạn hoặc bác sĩ phát hiện chức năng thận giảm dần, hãy thảo luận về các thuốc thay thế.
- Giữ mức lithium ở mức điều trị thấp hơn khi có thể và tránh các đợt ngộ độc lithium lặp đi lặp lại.
- Tránh mất nước và dùng thuốc làm tăng nồng độ lithium; kiểm tra tương tác thuốc một cách cẩn thận.
5. Triệu chứng tiêu hóa và thay đổi trọng lượng cơ thể
Buồn nôn, tiêu chảy và khó chịu ở bụng thường xuất hiện khi bạn bắt đầu dùng thuốc lithium hoặc sau khi tăng liều. Lithium cũng có thể ảnh hưởng đến sự thèm ăn và trọng lượng cơ thể thông qua các tác động trao đổi chất trực tiếp và gây ra hiện tượng giữ nước hoặc thay đổi tuyến giáp.
Làm thế nào để tránh hoặc giảm bớt những vấn đề này:
- Dùng thuốc lithium cùng với thức ăn hoặc chuyển sang dạng giải phóng kéo dài nếu bác sĩ khuyên dùng; chia liều nhỏ đôi khi làm giảm buồn nôn.
- Theo dõi trọng lượng cơ thể và áp dụng các biện pháp tập luyện và ăn kiêng lành mạnh. Nếu tăng cân trở thành một vấn đề, bác sĩ lâm sàng có thể xem xét các thuốc thay thế.
6. Triệu chứng về nhận thức
Bạn có thể cảm thấy suy nghĩ chậm lại, khó khăn về trí nhớ hoặc giảm khả năng tập trung. Nguyên nhân có thể là nồng độ lithium trong não, suy giáp, các triệu chứng tâm trạng hoặc tương tác với các loại thuốc an thần khác.
Làm thế nào để tránh hoặc giảm bớt các vấn đề về nhận thức:
- Kiểm tra nồng độ lithium trong máu và chức năng tuyến giáp. Xử lý tình trạng suy giáp và giữ lithium ở mức hiệu quả thấp hơn có thể làm giảm các vấn đề về nhận thức.
- Hãy cùng bác sĩ xem lại các loại thuốc khác có tác dụng an thần hoặc làm chậm nhận thức.
7. Độc tính của lithium (nồng độ lithium trong máu cao)
Nếu nồng độ lithium trong máu trở nên quá cao, bạn có thể bị buồn nôn và nôn mửa, lú lẫn, nói ngọng, run rẩy, co giật cơ, hoặc hôn mê. Thận thường lọc lithium, vì vậy bất cứ điều gì làm giảm lưu lượng máu qua thận hoặc tăng mất natri (mất nước, nôn mửa, tiêu chảy, thuốc lợi tiểu, thuốc chống viêm không steroid, thuốc ức chế men chuyển angiotensin) đều có thể làm tăng nồng độ lithium.
Cách tránh hoặc giảm nguy cơ nhiễm độc lithium:
- Tìm hiểu các triệu chứng nhiễm độc sớm và báo ngay cho bác sĩ nếu bạn bị nôn mửa, tiêu chảy nặng, sốt, giảm lượng nước uống hoặc thay đổi thuốc đột ngột.
- Đừng bắt đầu dùng thuốc chống viêm không steroid, thuốc lợi tiểu thiazide hoặc thuốc ức chế men chuyển angiotensin mà không hỏi ý kiến bác sĩ. Những loại thuốc này thường làm tăng nồng độ lithium.
- Tiếp tục xét nghiệm máu theo lịch trình và xác nhận rằng mức lithium đáy trong 12 giờ nằm trong mục tiêu đã đề ra.
8. Mang thai, thai nhi và cho con bú
Lithium đi qua nhau thai và bào thai, và trẻ sơ sinh có thể tiếp xúc với lithium. Nghiên cứu cho thấy có sự gia tăng nhỏ về nguy cơ dị tật tim bẩm sinh, bao gồm các khuyết tật đường thoát thất phải như dị tật Ebstein, khi dùng thuốc lithium trong ba tháng đầu của thai kỳ. Lithium cũng xuất hiện trong sữa mẹ nên nhiều bác sĩ khuyên bạn nên thận trọng hoặc theo dõi nếu bạn đang cho con bú.
Làm thế nào để giảm thiểu rủi ro này:
- Nếu bạn đang có kế hoạch mang thai, hãy nói chuyện với bác sĩ tâm thần và bác sĩ sản khoa về những rủi ro và các thuốc thay thế trước khi thụ thai. Đối với nhiều phụ nữ mắc chứng rối loạn lưỡng cực nghiêm trọng, việc ngừng dùng thuốc lithium có thể gây ra nguy cơ tái phát rất cao trong thai kỳ và giai đoạn đầu sau sinh; đối với những phụ nữ khác, các chiến lược thay thế có thể an toàn hơn. Việc ra quyết định chung và ý kiến đóng góp của chuyên gia chu sinh là rất quan trọng.
- Nếu bạn tiếp tục sử dụng lithium khi mang thai, bác sĩ thường kiểm tra giải phẫu tim của thai nhi vào giữa tam cá nguyệt và lên kế hoạch theo dõi chặt chẽ khi sinh. Nếu bạn cho con bú trong khi dùng thuốc lithium, bác sĩ thường theo dõi trẻ sơ sinh về tình trạng tiếp xúc với lithium và các dấu hiệu ngộ độc. Đừng thực hiện thay đổi mà không có lời khuyên của chuyên gia.
Những ai không nên dùng thuốc lithium? Thuốc thay thế là gì?
Lithium không phù hợp hoặc gây rủi ro cho những người sau:
- Những người bị suy thận nặng (ví dụ độ thanh thải creatinine dưới 30 ml mỗi phút) không nên dùng thuốc lithium vì thuốc này phụ thuộc vào độ thanh thải của thận và nguy cơ nhiễm độc tăng lên.
- Những người mắc bệnh tim mạch nặng, mất nước nghiêm trọng hoặc thiếu natri nên tránh dùng lithium vì độc tính của lithium có thể gây ra những ảnh hưởng nguy hiểm đến tim và thần kinh.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú cần trao đổi với bác sĩ chuyên khoa. Lithium không phải là chống chỉ định tuyệt đối nhưng nên tránh sử dụng trong một số trường hợp và thường cần được chăm sóc chu sinh.
Những thuốc thay thế:
- Valproate (natri valproate): Thuốc này có hiệu quả trong việc ổn định tâm trạng và ngăn ngừa chứng hưng cảm, nhưng nó có nguy cơ gây quái thai cao và chống chỉ định ở phụ nữ đang mang thai hoặc dự định mang thai.
- Lamotrigine: Thuốc này có hiệu quả chủ yếu trong việc ngăn ngừa các cơn trầm cảm và dung nạp tốt hơn trong thai kỳ so với valproate, nhưng kém hiệu quả hơn đối với chứng hưng cảm cấp tính. Các bác sĩ lâm sàng đôi khi chọn lamotrigin khi lithium không phù hợp và vấn đề chính là trầm cảm lưỡng cực.
- Carbamazepine hoặc oxcarbazepine: Đây là những thuốc thay thế cho một số người, nhưng chúng có tác dụng phụ và tương tác riêng và không an toàn khi mang thai.
- Những thuốc chống loạn thần thế hệ thứ hai như quetiapine hoặc olanzapine: Những thuốc này thường được sử dụng để điều trị chứng hưng cảm cấp tính và điều trị duy trì, đồng thời các hướng dẫn liệt kê chúng là những lựa chọn thay thế hoặc bổ trợ. Chúng có những tác dụng phụ về trao đổi chất cần được xem xét.




