Cơ chế hoạt động và 10 tác dụng phụ của thuốc ipratropium bromide

Ipratropium là thuốc dùng để giảm khó thở ở những người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, hen suyễn hoặc các tình trạng khác gây co thắt đường thở. Các bác sĩ thường kê toa thuốc ipratropium ở dạng hít, dưới dạng ống hít định liều hoặc dưới dạng dung dịch khí dung. Ipratropium hoạt động cục bộ trong phổi để mở đường thở, giảm tiết chất nhầy và giúp thở dễ dàng hơn. Việc hiểu cách thức hoạt động của thuốc này và cách giảm thiểu tác dụng phụ của nó sẽ giúp bạn sử dụng nó một cách an toàn và hiệu quả.

Cơ chế hoạt động và 10 tác dụng phụ của thuốc ipratropium bromide
Thuốc ipratropium

Thuốc ipratropium thường được bán dưới các tên thương mại Atrovent, Atrovent HFA hoặc Combivent.

Cơ chế tác dụng của thuốc ipratropium bromide

Ipratropium thuộc nhóm thuốc gọi là thuốc giãn phế quản kháng cholinergic. Thuốc này hoạt động bằng cách ngăn chặn hoạt động của acetylcholine – một chất hóa học truyền tín hiệu từ dây thần kinh đến cơ trơn trong đường thở.

Acetylcholine thường liên kết với các thụ thể muscarinic nằm trên tế bào cơ trơn của thành phế quản. Sự liên kết này gây ra sự co cơ, thu hẹp đường thở và tăng tiết chất nhầy. Khi ipratropium chặn các thụ thể này, acetylcholine không thể kích hoạt chúng. Kết quả là các cơ trơn giãn ra, các phế quản mở rộng và sự tiết chất nhầy giảm đi.

Cơ chế này cải thiện luồng không khí và cho phép nhiều oxy đi vào phổi hơn. Ipratropium tác dụng cục bộ trong đường hô hấp và được hấp thu ở mức tối thiểu vào phần còn lại của cơ thể, giúp giảm nguy cơ tác dụng lan rộng khắp cơ thể. Thuốc bắt đầu tác dụng trong vòng 15 phút và tác dụng giãn phế quản kéo dài trong khoảng 4 đến 6 giờ.

Những tác dụng phụ của thuốc ipratropium bromide

Tác dụng phụ thường gặp và hiếm gặp của ipratropium bao gồm:

  • Khô miệng
  • Kích ứng họng hoặc ho
  • Đau đầu
  • Buồn nôn hoặc đau bụng
  • Táo bón
  • Mờ mắt
  • Chóng mặt
  • Bí tiểu
  • Tăng nhịp tim
  • Phản ứng dị ứng như phát ban da, ngứa hoặc sưng tấy

Dưới đây, chúng tôi sẽ giải thích lý do tại sao mỗi tác dụng phụ lại xảy ra và hướng dẫn bạn cách tránh hoặc giảm thiểu tác dụng phụ đó.

1. Khô miệng

Khô miệng xảy ra do ipratropium chặn các thụ thể muscarinic trong tuyến nước bọt, làm giảm sản xuất nước bọt. Nước bọt thường giữ ẩm cho miệng và bảo vệ răng khỏi sâu răng.

Phòng ngừa: Thường xuyên uống một lượng nhỏ nước, ngậm kẹo không đường hoặc nhai kẹo cao su không đường để kích thích sản xuất nước bọt. Tránh dùng nước súc miệng có chứa cồn vì có thể khiến tình trạng khô miệng trở nên trầm trọng hơn.

2. Kích ứng họng hoặc ho

Kích ứng họng hoặc ho xảy ra do các phân tử thuốc hít vào đọng lại trong cổ họng và gây kích ứng cục bộ.

Phòng ngừa: Súc miệng và cổ họng bằng nước sau mỗi lần hít để loại bỏ cặn thuốc. Sử dụng ống hít đúng cách để đảm bảo thuốc đến phổi chứ không phải cổ họng.

3. Đau đầu

Nhức đầu xảy ra do sự giãn nở nhẹ của mạch máu hoặc căng thẳng do giãn cơ.

Phòng ngừa: Uống đủ nước, nghỉ ngơi trong môi trường yên tĩnh và tránh chất caffeine hoặc rượu bia, những chất này có thể làm nặng thêm cơn đau đầu. Nếu cơn đau đầu kéo dài, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ để có loại thuốc thay thế hoặc điều chỉnh liều lượng.

Thuốc Atrovent (ipratropium)
Thuốc Atrovent (ipratropium)

4. Buồn nôn hoặc đau bụng

Buồn nôn hoặc khó chịu ở dạ dày là do ipratropium được hấp thu nhẹ trong hệ tiêu hóa. Thuốc này có thể ảnh hưởng đến chức năng bình thường của hệ tiêu hóa.

Phòng ngừa: Sử dụng ống hít sau bữa ăn, hít thở sâu và chậm trong khi hít, và ngồi thẳng sau khi sử dụng thuốc. Nếu buồn nôn tiếp tục, hãy thảo luận về triệu chứng này với bác sĩ.

5. Táo bón

Táo bón xảy ra do tác dụng kháng cholinergic của ipratropium làm giảm nhu động ruột và làm chậm quá trình di chuyển của phân.

Phòng ngừa: Ăn thực phẩm giàu chất xơ, uống nhiều nước và duy trì hoạt động thể chất thường xuyên. Nếu táo bón trở nên nghiêm trọng, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ thuốc nhuận tràng nào.

6. Mờ mắt

Nhìn mờ có thể xảy ra nếu thuốc vô tình chạm vào mắt, nơi thuốc có thể gây giãn đồng tử tạm thời bằng việc ngăn chặn các thụ thể muscarinic trong cơ mắt.

Phòng ngừa: Tránh xịt ống hít gần mắt. Sử dụng ống ngậm thay vì mặt nạ nếu có thể. Nếu mờ mắt xảy ra, hãy rửa mắt ngay bằng nước và tìm tư vấn y tế.

7. Chóng mặt

Chóng mặt xảy ra do huyết áp giảm hoặc ảnh hưởng nhỏ đến hệ thần kinh trung ương.

Phòng ngừa: Ngồi hoặc nằm xuống ngay khi cảm thấy chóng mặt. Đứng lên từ từ từ tư thế ngồi hoặc nằm. Tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi hết chóng mặt.

Thuốc kết hợp (ipratropium)
Thuốc Combivent (ipratropium)

8. Bí tiểu

Bí tiểu xảy ra do ipratropium có thể chặn các thụ thể muscarinic trong bàng quang, làm giảm khả năng co bóp của cơ bàng quang. Tác dụng này phổ biến hơn ở những người đàn ông lớn tuổi bị phì đại tuyến tiền liệt.

Phòng ngừa: Làm trống bàng quang trước khi sử dụng thuốc. Theo dõi lượng nước tiểu. Nếu bạn gặp khó khăn khi đi tiểu hoặc đau, hãy tham khảo ý kiến ​​​​bác sĩ ngay lập tức.

9. Nhịp tim tăng

Nhịp tim của bạn có thể tăng nếu ipratropium ảnh hưởng đến thụ thể muscarinic trong tim. Thuốc này có thể dẫn đến giảm hoạt động giao cảm và tăng nhịp tim.

Phòng ngừa: Tránh dùng quá nhiều caffeine hoặc nicotin. Theo dõi nhịp tim thường xuyên. Nếu xảy ra tình trạng đánh trống ngực hoặc khó chịu ở ngực, hãy ngừng sử dụng thuốc và liên hệ với bác sĩ ngay lập tức.

10. Phản ứng dị ứng (phát ban da, ngứa hoặc sưng tấy)

Phản ứng dị ứng xảy ra khi hệ thống miễn dịch xác định ipratropium hoặc một trong các thành phần của nó là chất có hại. Những phản ứng này có thể dẫn đến phát ban da, ngứa hoặc sưng tấy, đặc biệt là ở mặt hoặc cổ họng.

Phòng ngừa: Ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức nếu có phản ứng dị ứng. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp nếu tình trạng sưng tấy ảnh hưởng đến việc thở hoặc nuốt. Thông báo cho bác sĩ về bất kỳ dị ứng nào đã biết trước khi bắt đầu sử dụng thuốc ipratropium.

Ipratropium giúp mở đường hô hấp và cải thiện nhịp thở trong các tình trạng như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và hen suyễn. Thuốc này hoạt động bằng cách ngăn chặn acetylcholine tại các thụ thể muscarinic, giúp thư giãn các cơ đường thở và giảm tiết chất nhầy. Tuy nhiên, do ipratropium ngăn chặn các thụ thể muscarinic trên toàn cơ thể nên một số tác dụng phụ có thể xảy ra. Hiểu từng tác dụng phụ và các biện pháp phòng ngừa trên đây sẽ giúp bạn sử dụng thuốc này một cách an toàn và duy trì kiểm soát hiệu quả các vấn đề về hô hấp.

spot_imgspot_img

Bạn cũng có thể muốn đọc:

spot_img

Tin, bài mới nhất