Cơ chế tác dụng và 11 tác dụng phụ của thuốc tiotropium (Spiriva)

Tiotropium là thuốc được bác sĩ kê toa để điều trị lâu dài bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và hen suyễn. Thuốc này thuộc nhóm thuốc giãn phế quản kháng cholinergic. Thuốc tiotropium giúp bạn thở dễ dàng hơn bằng cách giữ cho đường thở trong phổi thông thoáng trong thời gian dài. Tiotropium không giúp giảm đau nhanh chóng khi có vấn đề về hô hấp đột ngột. Thay vào đó, tiotropium hoạt động như một loại thuốc điều trị duy trì, giúp giảm tắc nghẽn đường thở và ngăn ngừa các triệu chứng hô hấp bùng phát.

Thuốc tiotropium có sẵn ở dạng bột hít hoặc dạng dung dịch hít. Mỗi lần hít sẽ đưa một lượng nhỏ trực tiếp vào phổi thông qua một thiết bị ống hít đặc biệt, đảm bảo thuốc tác động chủ yếu trên đường hô hấp, với mức độ lan truyền tối thiểu đến phần còn lại của cơ thể.

Thuốc tiotropium thường được bán dưới tên thương mại Spiriva Respimat hoặc Stiolto Respimat.

Cơ chế tác dụng và 11 tác dụng phụ của thuốc tiotropium (Spiriva)
Thuốc Spiriva Respimat (tiotropium)

Cơ chế tác dụng của thuốc tiotropium

Cơ chế tác dụng của thuốc tiotropium là phong tỏa chọn lọc các thụ thể muscarinic ở đường thở. Thụ thể muscarinic là một loại thụ thể acetylcholine nằm trên các tế bào cơ trơn lót ống phế quản. Trong điều kiện bình thường, acetylcholine, một chất dẫn truyền thần kinh được giải phóng bởi các đầu dây thần kinh phó giao cảm, liên kết với các thụ thể này và làm cho các cơ trơn của đường thở co lại. Sự co thắt này làm thu hẹp đường thở và tăng sức cản đường thở, khiến việc thở trở nên khó khăn hơn.

Tiotropium liên kết cạnh tranh với các thụ thể muscarinic và ngăn acetylcholine kích hoạt các thụ thể này. Tác dụng này làm thư giãn các cơ trơn của đường thở và dẫn đến giãn phế quản kéo dài. Tiotropium phân ly rất chậm khỏi các thụ thể, điều này giúp thuốc có thời gian tác dụng dài, thường là khoảng 24 giờ. Thời gian liên kết với thụ thể dài cho phép bạn sử dụng thuốc một lần mỗi ngày trong khi vẫn duy trì sự thư giãn đường thở liên tục suốt cả ngày.

Vì thuốc tiotropium hoạt động cục bộ trong phổi và không dễ dàng xuyên qua màng sinh học vào máu, nên tác dụng phụ lên phần còn lại của cơ thể ít gặp hơn so với các thuốc kháng cholinergic ít chọn lọc hơn. Tuy nhiên, tác dụng phụ vẫn có thể xảy ra nếu một phần liều hít đi vào đường tiêu hóa hoặc nếu thuốc bị lạm dụng.

Những tác dụng phụ của thuốc tiotropium

Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm:

  • Khô miệng
  • Đau họng
  • Ho
  • Khàn tiếng
  • Táo bón
  • Đau đầu

Các tác dụng phụ hiếm gặp bao gồm:

  • Bí tiểu
  • Mờ mắt
  • Tăng nhịp tim
  • Khó ngủ
  • Phản ứng dị ứng (phát ban da, ngứa, sưng hoặc khó thở)

Tiếp theo chúng tôi sẽ giải thích tại sao mỗi tác dụng phụ lại xảy ra và hướng dẫn bạn cách tránh hoặc giảm thiểu nó.

1. Khô miệng

Khô miệng là tác dụng phụ thường gặp nhất của tiotropium. Tiotropium ngăn chặn các thụ thể muscarinic trong tuyến nước bọt, làm giảm sản xuất nước bọt. Lượng nước bọt giảm dẫn đến cảm giác khô và dính trong miệng, khó nuốt và tăng nguy cơ sâu răng.

Làm thế nào để giảm hoặc tránh tác dụng phụ này:

  • Uống từng ngụm nước nhỏ thường xuyên trong ngày.
  • Nhai kẹo cao su không đường để kích thích tiết nước bọt.
  • Tránh dùng nước súc miệng có chứa cồn và đồ uống chứa caffein vì chúng có thể làm tăng tình trạng khô miệng.
  • Giữ vệ sinh răng miệng tốt để ngăn ngừa sâu răng.

2. Đau họng

Đau họng xảy ra do bột hoặc sương mù hít vào có thể gây kích ứng màng nhầy trong cổ họng. Sự kích ứng xảy ra khi các hạt thuốc mịn đọng lại trong cổ họng thay vì đến phổi.

Làm thế nào để giảm hoặc tránh tác dụng phụ này:

  • Súc miệng và cổ họng bằng nước sau mỗi lần hít vào.
  • Tránh nuốt nước rửa.
  • Sử dụng thiết bị ống hít đúng cách để giảm thiểu sự tiếp xúc của thuốc với cổ họng.
  • Sử dụng máy tạo độ ẩm tại nhà để làm ẩm không khí nếu không khí khô.
Dung dịch hít Stiolto Respimat (tiotropium)
Dung dịch hít Stiolto Respimat (tiotropium)

3. Ho

Ho có thể xuất hiện sau khi hít do kích ứng đường thở. Các hạt thuốc có thể kích thích các dây thần kinh cảm giác ở đường thở và gây ra phản xạ ho ngắn.

Làm thế nào để giảm hoặc tránh tác dụng phụ này:

  • Hít vào từ từ và sâu để giảm kích ứng đường thở.
  • Đảm bảo rằng thiết bị ống hít sạch sẽ và hoạt động bình thường.
  • Tránh sử dụng thuốc tiotropium ngay sau khi tiếp xúc với không khí lạnh hoặc khói.

4. Khàn tiếng

Khàn tiếng là do viêm nhẹ hoặc khô dây thanh âm sau khi tiếp xúc nhiều lần với thuốc. Tình trạng khô làm giảm khả năng bôi trơn của dây thanh âm và ảnh hưởng đến việc tạo ra âm thanh.

Làm thế nào để giảm hoặc tránh tác dụng phụ này:

  • Súc miệng và cổ họng sau khi hít vào.
  • Uống đủ nước trong ngày.
  • Tránh gằn giọng và tránh la hét.

5. Táo bón

Táo bón xảy ra do tiotropium chặn các thụ thể muscarinic trong ruột, làm giảm nhu động ruột. Nhu động ruột giảm làm chậm thời gian di chuyển của phân và dẫn đến phân cứng và đại tiện không thường xuyên.

Làm thế nào để giảm hoặc tránh tác dụng phụ này:

  • Ăn thực phẩm giàu chất xơ, chẳng hạn như trái cây, rau và ngũ cốc.
  • Uống nhiều nước mỗi ngày.
  • Tham gia hoạt động thể chất thường xuyên để kích thích nhu động ruột.
  • Tránh sử dụng các thuốc gây táo bón không cần thiết, chẳng hạn như một số loại thuốc giảm đau hoặc thuốc bổ sung sắt.

6. Đau đầu

Nhức đầu có thể xảy ra do phần còn lại của cơ thể hấp thụ nhẹ tiotropium, điều này có thể gây ra sự giãn nở hoặc co thắt nhẹ của mạch máu. Mất nước do khô miệng cũng có thể góp phần gây đau đầu.

Làm thế nào để giảm hoặc tránh tác dụng phụ này:

  • Uống đủ nước.
  • Đảm bảo kỹ thuật hít đúng cách để giảm thiểu sự hấp thụ của phần còn lại của cơ thể.
  • Nghỉ ngơi trong môi trường yên tĩnh và mát mẻ nếu cơn đau đầu xuất hiện.

7. Bí tiểu

Bí tiểu xảy ra do tiotropium có thể chặn các thụ thể muscarinic ở thành bàng quang và cơ vòng tiết niệu. Tác dụng này khiến các cơ bàng quang khó co bóp bình thường, dẫn đến việc làm rỗng bàng quang không hoàn toàn.

Làm thế nào để giảm hoặc tránh tác dụng phụ này:

  • Thông báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu bạn thấy khó tiểu.
  • Tránh sử dụng các thuốc kháng cholinergic khác cùng lúc trừ khi được bác sĩ chấp thuận.
  • Theo dõi lượng nước tiểu thường xuyên, đặc biệt ở nam giới lớn tuổi có tuyến tiền liệt phì đại.

8. Mờ mắt

Mờ mắt xảy ra nếu tiotropium vô tình lọt vào mắt khi hít thuốc. Thuốc có thể làm giãn đồng tử và gây rối loạn thị giác tạm thời.

Làm thế nào để giảm hoặc tránh tác dụng phụ này:

  • Tránh hướng bình xịt vào mắt.
  • Đảm bảo rằng ống ngậm vừa khít trước khi hít vào.
  • Rửa mắt ngay bằng nước sạch nếu vô tình tiếp xúc.

9. Nhịp tim tăng

Nhịp tim tăng lên do tác dụng kháng cholinergic của tiotropium lên các thụ thể muscarinic của tim. Tác dụng này có thể làm tăng nhẹ cung lượng tim và gây đánh trống ngực ở những người nhạy cảm.

Làm thế nào để giảm hoặc tránh tác dụng phụ này:

  • Tránh chất caffeine và các chất kích thích khác.
  • Ngồi xuống và nghỉ ngơi nếu có hiện tượng đánh trống ngực.
  • Báo cáo nhịp tim nhanh dai dẳng cho bác sĩ.

10. Khó ngủ

Khó ngủ có thể xảy ra do sự kích thích nhẹ hệ thần kinh trung ương hoặc do khô miệng hoặc ho vào ban đêm.

Làm thế nào để giảm hoặc tránh tác dụng phụ này:

  • Sử dụng thuốc tiotropium vào cùng một thời điểm mỗi sáng.
  • Tránh dùng thuốc gần giờ đi ngủ.
  • Duy trì một lịch trình ngủ đều đặn.

11. Phản ứng dị ứng

Phản ứng dị ứng rất hiếm nhưng có thể trở nên nghiêm trọng. Phản ứng là do hệ thống miễn dịch quá mẫn cảm với thuốc hoặc bất kỳ thành phần nào trong thiết bị ống hít. Các triệu chứng có thể bao gồm phát ban da, ngứa, sưng tấy, chóng mặt hoặc khó thở.

Làm thế nào để giảm hoặc tránh tác dụng phụ này:

  • Ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng dị ứng nào.
  • Tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp.
  • Thông báo cho bác sĩ về bất kỳ dị ứng nào đã biết trước khi bắt đầu điều trị bằng tiotropium.

Tiotropium là thuốc giãn phế quản kháng cholinergic tác dụng kéo dài, giúp duy trì đường hô hấp thông thoáng. Thuốc này cải thiện đáng kể sự thoải mái về hô hấp và chất lượng cuộc sống cho những người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và hen suyễn. Tuy nhiên, tiotropium có thể gây ra một số tác dụng phụ liên quan đến tác dụng kháng cholinergic, phổ biến nhất là gây khô miệng và kích ứng cổ họng. Bạn cần sử dụng thiết bị ống hít đúng theo chỉ định, tránh xịt gần mắt và súc miệng sau mỗi lần sử dụng.

spot_imgspot_img

Bạn cũng có thể muốn đọc:

spot_img

Tin, bài mới nhất