Loét lưỡi và đau họng: Nguyên nhân và điều trị

Khi bạn bị loét lưỡi kèm theo đau họng, có thể bạn đang bị nhiễm virus, loét miệng hoặc tưa miệng. Nhưng đôi khi nguyên nhân có thể là một tình trạng nghiêm trọng khác.

Loét lưỡi và đau họng: Nguyên nhân và điều trị
Loét trên lưỡi và đau họng

Những nguyên nhân thường gặp gây loét lưỡi kèm viêm họng

1. Bệnh tay chân miệng

Bệnh tay chân miệng thường xảy ra ở trẻ em nhưng cũng có thể xảy ra ở người lớn. Bệnh nhiễm trùng do virus này tạo ra các vết loét đau đớn trên lưỡi và các vết loét ở cổ họng.

Enterovirus, đặc biệt là coxsackievirus A16 và enterovirus 71, gây ra bệnh này. Những vi-rút này lây lan qua tiếp xúc trực tiếp với nước bọt, chất lỏng từ mụn nước hoặc phân của người bị nhiễm bệnh. Vi-rút cũng lây lan khi ai đó chạm vào các bề mặt bị nhiễm vi-rút và sau đó chạm vào miệng họ. Sự lây nhiễm thường xảy ra ở các cơ sở chăm sóc trẻ em, trường học và các môi trường đông đúc khác, nơi trẻ em tiếp xúc gần gũi.

2. Herpangina

Herpangina gây ra các vết loét đau ở miệng và cổ họng. Tình trạng này thường xảy ra ở trẻ em nhưng có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi.

Coxsackievirus nhóm A gây bệnh herpangina. Virus lây lan qua các giọt bắn khi người nhiễm bệnh ho hoặc hắt hơi. Virus cũng lây lan qua việc tiếp xúc với tay, bề mặt hoặc đồ vật bị nhiễm virus. Vệ sinh kém và tiếp xúc gần gũi với những người bị nhiễm bệnh làm tăng nguy cơ nhiễm vi-rút này.

3. Nhiễm virus herpes simplex

Virus herpes simplex tạo ra các vết loét đau ở lưỡi, bên trong miệng và có thể gây đau họng. Lần nhiễm trùng đầu tiên thường gây ra các triệu chứng nghiêm trọng nhất.

Hai loại vi-rút herpes simplex có thể lây nhiễm sang miệng và cổ họng: vi rút herpes simplex loại 1 và vi rút herpes simplex loại 2. Vi-rút này lây lan qua tiếp xúc trực tiếp với nước bọt hoặc vết loét bị nhiễm bệnh. Hôn nhau, dùng chung đồ dùng hoặc dùng chung vật dụng cá nhân với người bị nhiễm bệnh sẽ truyền virut. Một khi vi rút xâm nhập vào cơ thể, nó sẽ không hoạt động trong các tế bào thần kinh và có thể kích hoạt trở lại khi bạn bị căng thẳng, bệnh tật, tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc khi hệ thống miễn dịch suy yếu.

4. Nhiệt miệng (loét miệng)

Nhiệt miệng, thường gọi là loét nhiệt miệng, tạo ra các vết loét hình tròn hoặc hình bầu dục trên lưỡi và bên trong miệng. Khi nhiều vết loét phát triển, tình trạng viêm có thể lan đến cổ họng và gây đau nhức.

Nguyên nhân chính xác vẫn chưa rõ ràng, nhưng có một số yếu tố gây ra loét miệng. Những vết thương nhỏ do cắn vào lưỡi, đánh răng quá mạnh hoặc chỉnh sửa răng có thể làm hình thành vết loét. Một số thực phẩm, bao gồm trái cây họ cam quýt, cà chua, thức ăn cay và thực phẩm có tính axit, gây ra những vết loét này ở những người nhạy cảm. Căng thẳng và thay đổi nội tiết tố trong thời kỳ kinh nguyệt cũng góp phần gây ra vết loét. Sự thiếu hụt dinh dưỡng về vitamin B12, kẽm, folate hoặc sắt làm tăng khả năng phát triển vết loét nhiệt miệng. Một số người phát triển các vết loét này như một phần của tình trạng tự miễn dịch hoặc bệnh viêm ruột.

5. Bệnh Behcet

Bệnh Behçet gây loét miệng tái phát, bao gồm loét trên lưỡi và có thể ảnh hưởng đến cổ họng. Bệnh lý mãn tính này cũng ảnh hưởng đến các bộ phận khác của cơ thể.

Bệnh Behçet là kết quả của hoạt động bất thường của hệ thống miễn dịch tấn công các mô khỏe mạnh. Các nhà nghiên cứu tin rằng yếu tố di truyền, đặc biệt là gen HLA-B51, làm tăng khả năng mắc bệnh này. Các yếu tố kích hoạt từ môi trường như nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc virus có thể kích hoạt bệnh ở những người có khuynh hướng di truyền. Hệ thống miễn dịch tấn công nhầm vào các mạch máu khắp cơ thể, gây viêm và loét.

6. Viêm họng do liên cầu khuẩn có tổn thương ở miệng

Viêm họng do liên cầu khuẩn chủ yếu gây đau họng nhưng đôi khi có thể gây loét lưỡi hoặc tổn thương miệng, đặc biệt khi nhiễm trùng lan rộng hoặc xảy ra cùng với một tình trạng khác.

Vi khuẩn Streptococcus nhóm A gây viêm họng liên cầu khuẩn. Những vi khuẩn này lây lan qua các giọt nước trong hơi thở khi người nhiễm bệnh ho hoặc hắt hơi. Dùng chung thức ăn, đồ uống hoặc đồ dùng với người bị nhiễm bệnh cũng truyền vi khuẩn. Các cơ sở đông đúc như trường học, trung tâm giữ trẻ và doanh trại quân đội tạo điều kiện cho vi khuẩn này lây lan.

7. Bệnh bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng

Bệnh bạch cầu đơn nhân truyền nhiễm, thường được gọi là bệnh đơn nhân, gây đau họng nghiêm trọng và có thể gây ra các vết loét hoặc mảng trắng trên lưỡi và khắp miệng.

Virus Epstein-Barr gây ra hầu hết các trường hợp mắc bệnh bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng. Virus này lây lan qua nước bọt nên bệnh này còn có biệt danh là “bệnh hôn”. Dùng chung đồ uống, thức ăn, bàn chải đánh răng hoặc dụng cụ ăn uống với người bị nhiễm bệnh sẽ truyền virut. Virus có thể lây lan ngay cả khi người nhiễm bệnh không có triệu chứng. Thanh niên và thiếu niên nhiễm bệnh này thường xuyên nhất.

8. Nấm miệng (tưa miệng) kèm viêm họng

Nấm miệng tạo ra các mảng trắng trên lưỡi và bên trong miệng. Khi bạn cạo những mảng này, vết loét sẽ xuất hiện bên dưới. Nhiễm trùng có thể lan đến cổ họng và gây đau.

Candida albicans, một loại nấm, gây bệnh tưa miệng. Loại nấm này thường sống trong miệng với số lượng nhỏ, nhưng khi nó phát triển quá mức sẽ gây nhiễm trùng. Thuốc kháng sinh tiêu diệt vi khuẩn có lợi, tạo điều kiện cho nấm sinh sôi, thường gây ra tình trạng này. Hệ thống miễn dịch suy yếu do HIV, điều trị ung thư, tiểu đường hoặc thuốc ức chế miễn dịch làm tăng nguy cơ. Khô miệng, hút thuốc và đeo răng giả cũng thúc đẩy nấm phát triển quá mức.

Bạn cần làm gì để điều trị

Khi bạn bị loét lưỡi kèm theo đau họng, việc hành động thích hợp sẽ giúp bạn phục hồi và ngăn ngừa các biến chứng.

Đi khám bác sĩ

Lên lịch hẹn với bác sĩ hoặc nha sĩ để xác định nguyên nhân cơ bản. Hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức nếu bạn cảm thấy khó thở, khó nuốt hoặc khó há miệng, nếu bạn bị sốt cao trên 38,5°C, nếu các triệu chứng kéo dài hơn hai tuần, nếu bạn nhận thấy tình trạng mất nước nghiêm trọng, hoặc nếu vết loét phát triển lớn hơn 1 cm.

Bác sĩ sẽ kiểm tra miệng và cổ họng của bạn, hỏi về các triệu chứng và tiền sử bệnh, đồng thời có thể thực hiện các xét nghiệm. Các xét nghiệm này có thể bao gồm lấy dịch họng để kiểm tra nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc vi rút, xét nghiệm máu để xác định nhiễm vi rút hoặc thiếu hụt dinh dưỡng, hoặc sinh thiết mô nếu bác sĩ nghi ngờ tình trạng tự miễn dịch.

Tuân thủ điều trị theo quy định

Việc điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân cơ bản:

  • Đối với các bệnh nhiễm trùng do vi-rút như bệnh tay chân miệng hoặc bệnh herpangina, việc điều trị tập trung vào việc làm giảm các triệu chứng vì thuốc kháng sinh không có tác dụng chống lại vi-rút. Bác sĩ có thể khuyên dùng thuốc giảm đau và thuốc hạ sốt.
  • Đối với virus herpes simplex, bác sĩ có thể kê đơn thuốc kháng vi-rút như acyclovir, valacyclovir hoặc famciclovir để rút ngắn thời gian bùng phát và giảm mức độ nghiêm trọng.
  • Đối với các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn như viêm họng liên cầu khuẩn, bác sĩ sẽ kê đơn thuốc kháng sinh như penicillin hoặc amoxicillin. Hãy dùng toàn bộ đợt thuốc kháng sinh ngay cả khi bạn cảm thấy khỏe hơn.
  • Đối với bệnh tưa miệng, bác sĩ sẽ kê đơn thuốc chống nấm ở dạng viên ngậm, chất lỏng hoặc viên nén.
  • Đối với vết loét nhiệt miệng, bác sĩ có thể khuyên dùng thuốc bôi có chứa corticosteroid hoặc đề nghị bổ sung chế độ ăn uống nếu thiếu hụt dinh dưỡng.
  • Đối với các tình trạng tự miễn dịch như bệnh Behçet, việc điều trị cần dùng thuốc chuyên dụng để ức chế hệ thống miễn dịch và giảm viêm.

Kiểm soát cơn đau và sự khó chịu

Sử dụng thuốc giảm đau không kê đơn như acetaminophen hoặc ibuprofen theo hướng dẫn trên bao bì. Bôi gel gây tê tại chỗ có chứa benzocain lên vết loét trước khi ăn. Súc miệng bằng nước muối nhiều lần mỗi ngày bằng cách trộn một thìa muối vào cốc nước ấm. Tránh chạm vào vết loét bằng lưỡi hoặc ngón tay.

Sửa đổi chế độ ăn uống

Ăn những thức ăn mềm, nhạt cần nhai tối thiểu, chẳng hạn như sữa chua, khoai tây nghiền, sinh tố, súp và trứng bác. Tránh các thực phẩm có tính axit như trái cây họ cam quýt, cà chua và giấm. Tránh các thực phẩm cay, mặn hoặc có kết cấu thô gây kích ứng vết loét. Uống nhiều chất lỏng mát để làm dịu cổ họng. Dùng ống hút để tránh qua vùng đau khi uống.

Thực hành vệ sinh răng miệng tốt

Đánh răng nhẹ nhàng bằng bàn chải có lông mềm để tránh gây kích ứng vết loét. Sử dụng nước súc miệng không chứa cồn để ngăn ngừa kích ứng thêm. Thay bàn chải đánh răng sau khi bị nhiễm trùng để ngăn ngừa tái nhiễm trùng.

Ngăn ngừa lây lan sang người khác

Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước, đặc biệt là sau khi chạm vào miệng hoặc mũi. Tránh dùng chung dụng cụ ăn uống, cốc, khăn hoặc vật dụng cá nhân. Ở nhà, không đi làm hoặc đi học cho đến khi cơn sốt giảm bớt. Che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi.

Hỗ trợ phục hồi

Nghỉ ngơi đầy đủ để giúp hệ thống miễn dịch chống lại nhiễm trùng. Quản lý căng thẳng thông qua các kỹ thuật thư giãn, ngủ đủ giấc và các hoạt động giảm căng thẳng. Tránh hút thuốc lá và uống rượu bia vì những chất này gây kích ứng miệng và cổ họng và làm chậm quá trình lành vết loét. Uống đủ nước trong ngày.

Theo dõi các biến chứng

Theo dõi các dấu hiệu mất nước, bao gồm đi tiểu ít, nước tiểu sẫm màu, chóng mặt hoặc khát nước. Kiểm tra tình trạng nhiễm trùng lan rộng, được biểu hiện bằng triệu chứng đau, sưng hoặc sốt ngày càng tăng. Chú ý bất kỳ sự khó khăn khi nuốt hoặc thở. Báo cáo kịp thời các triệu chứng xấu đi hoặc các triệu chứng mới cho bác sĩ.

Hầu hết các trường hợp loét lưỡi kèm theo đau họng sẽ khỏi trong vòng 1-2 tuần nếu được điều trị thích hợp. Làm theo lời khuyên của bác sĩ, giữ vệ sinh tốt và chăm sóc sức khỏe tổng thể sẽ giúp bạn phục hồi nhanh hơn và giảm nguy cơ tái phát.

spot_imgspot_img

Bạn cũng có thể muốn đọc:

spot_img

Tin, bài mới nhất