Rabeprazole là thuốc thuộc nhóm thuốc ức chế bơm proton. Các bác sĩ kê toa rabeprazole để điều trị các bệnh lý xảy ra do dạ dày sản xuất quá nhiều axit. Những bệnh lý này bao gồm bệnh trào ngược dạ dày thực quản, loét dạ dày tá tràng và hội chứng Zollinger–Ellison. Thuốc này làm giảm sản xuất axit ở dạ dày, thúc đẩy quá trình lành vết thương thực quản và niêm mạc dạ dày, đồng thời làm giảm các triệu chứng như ợ nóng và trào ngược axit.

Thuốc rabeprazole thường được bán dưới những tên thương mại Pariet, Rafron, Rabezol, Rabemac, Razo hoặc AcipHex.
Cơ chế tác dụng của thuốc rabeprazole
Thuốc rabeprazole tác động trực tiếp lên tế bào thành dạ dày (parietal cell) nằm trong niêm mạc dạ dày. Những tế bào thành này chứa một hệ thống enzyme đặc biệt được gọi là hệ thống hydro-kali adenosine triphosphatase, còn được gọi là bơm proton. Hệ thống enzyme này thực hiện bước cuối cùng trong quá trình sản xuất axit dạ dày.
Sau khi bạn nuốt viên thuốc, rabeprazole đi qua dạ dày và đi vào ruột non, nơi viên thuốc hòa tan và hấp thụ vào máu. Dòng máu mang rabeprazole đến các tế bào thành của thành dạ dày. Rabeprazole tích tụ trong môi trường axit của các tế bào này và chuyển đổi thành dạng hoạt động của nó – một hợp chất sulfenamide.
Hợp chất hoạt động này liên kết cộng hóa trị với các gốc cystein trên enzyme bơm proton. Liên kết cộng hóa trị làm bất hoạt vĩnh viễn enzyme và ngăn cản sự trao đổi ion hydro (proton) lấy ion kali. Sự ức chế này làm ngừng sự tiết axit dạ dày vào lòng dạ dày. Vì sự liên kết này là không thể đảo ngược nên các bơm proton bị ảnh hưởng sẽ không hoạt động cho đến khi cơ thể tổng hợp được các enzyme mới, thường là trong vòng một đến hai ngày.
Cơ chế này cho phép rabeprazole duy trì tác dụng ức chế axit lâu dài ngay cả sau khi thuốc này rời khỏi máu. Rabeprazole bắt đầu làm giảm tiết axit trong vòng một giờ sau khi bạn uống thuốc và đạt hiệu quả tối đa sau 4-5 ngày sử dụng thuốc liên tục.

Những tác dụng phụ của thuốc rabeprazol
Thuốc rabeprazole thường được dung nạp tốt, nhưng một số cá nhân gặp phải tác dụng phụ. Những tác dụng phụ này là kết quả của việc nồng độ axit giảm, thay đổi hệ vi sinh vật đường ruột, hoặc thay đổi khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng.
Những tác dụng phụ thường gặp của rabeprazole:
- Đau đầu
- Tiêu chảy
- Đau bụng
- Buồn nôn
- Táo bón
- Đầy hơi
Những tác dụng phụ hiếm gặp của rabeprazole:
- Chóng mặt
- Khô miệng
- Phát ban da hoặc ngứa
- Thiếu vitamin B12 (khi sử dụng lâu dài)
- Hạ magie máu (mức magie thấp)
- Gãy xương (khi sử dụng lâu dài)
- Nhiễm khuẩn Clostridium difficile (sử dụng lâu dài)
- Viêm thận kẽ
Dưới đây, chúng tôi sẽ giải thích lý do tại sao mỗi tác dụng phụ lại xảy ra và hướng dẫn bạn cách tránh hoặc giảm thiểu tác dụng phụ đó.
1. Đau đầu
Đau đầu xảy ra do rabeprazole ảnh hưởng đến lưu lượng máu trong não hoặc gây kích thích nhẹ hệ thần kinh trung ương. Để giảm tác dụng phụ này, hãy uống đủ nước, tránh caffeine, nghỉ ngơi trong phòng yên tĩnh và duy trì thói quen ngủ đều đặn. Nếu cơn đau đầu kéo dài, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để điều chỉnh liều hoặc đề nghị phương pháp điều trị thay thế.
2. Tiêu chảy
Tiêu chảy là kết quả của sự thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột do độ axit dạ dày thấp hơn, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển quá mức. Để giảm tác dụng phụ này, hãy ăn các bữa ăn cân bằng, bao gồm sữa chua hoặc men vi sinh để phục hồi hệ sinh vật đường ruột bình thường, và tránh thức ăn cay hoặc nhiều dầu mỡ. Nếu tiêu chảy trở nên nghiêm trọng hoặc chảy nước, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để loại trừ nhiễm trùng do vi khuẩn.
3. Đau bụng
Đau bụng xảy ra do ứ đầy hơi hoặc thay đổi tạm thời chức năng tiêu hóa. Hãy ăn thành nhiều bữa nhỏ và tránh nằm ngay sau khi ăn. Hãy uống đủ nước và tránh uống rượu bia hoặc đồ uống có ga.

4. Buồn nôn
Buồn nôn xảy ra do sự kích ứng niêm mạc dạ dày hoặc quá trình làm rỗng dạ dày chậm lại. Để giảm buồn nôn, hãy dùng thuốc rabeprazole trước bữa ăn với một lượng nước nhỏ và tránh ăn nhiều hoặc ăn nhiều dầu mỡ. Nếu tình trạng buồn nôn kéo dài, hãy tìm tư vấn y tế.
5. Táo bón
Táo bón xảy ra khi axit dạ dày giảm làm chậm quá trình tiêu hóa và nhu động ruột. Hãy tăng lượng chất xơ từ trái cây, rau và ngũ cốc nguyên hạt. Uống đủ nước trong ngày và tham gia các hoạt động thể chất thường xuyên để kích thích nhu động ruột.
6. Đầy hơi
Đầy hơi xảy ra do việc tiêu hóa không hết carbohydrate trong ruột. Để giảm sản sinh khí, hãy hạn chế ăn đậu, bắp cải và đồ uống có ga. Nhai thức ăn chậm và tránh nói chuyện trong khi ăn để giảm tình trạng nuốt không khí.
7. Chóng mặt
Chóng mặt là kết quả của những thay đổi nhỏ về huyết áp hoặc cân bằng điện giải. Đứng lên từ từ sau khi ngồi hoặc nằm, tránh cử động đột ngột và uống đủ nước. Nếu tình trạng chóng mặt vẫn tiếp tục, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để đánh giá nồng độ điện giải.

8. Khô miệng
Khô miệng là kết quả của việc tiết nước bọt giảm. Hãy uống nước thường xuyên, nhai kẹo cao su không đường, hoặc sử dụng chất thay thế nước bọt. Tránh uống rượu bia và thuốc lá vì chúng có thể khiến tình trạng khô miệng trở nên trầm trọng hơn.
9. Da nổi mẩn hoặc ngứa
Phát ban hoặc ngứa da xảy ra do phản ứng dị ứng với rabeprazole hoặc các thành phần không hoạt động của nó. Hãy ngừng dùng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức nếu bạn thấy phát ban trên da. Không dùng thuốc trở lại cho đến khi đánh giá y tế xác nhận sự an toàn.
10. Thiếu vitamin B12
Ức chế axit lâu dài làm giảm axit dạ dày cần thiết để hấp thụ vitamin B12 từ thực phẩm. Thiếu vitamin B12 có thể gây mệt mỏi, cảm giác ngứa ran ở tay hoặc chân hoặc các vấn đề về trí nhớ. Để ngăn ngừa sự thiếu hụt, hãy ăn thực phẩm giàu vitamin B12 như thịt, cá, trứng và các sản phẩm từ sữa. Nếu bạn cần điều trị trong thời gian dài, hãy yêu cầu xét nghiệm máu định kỳ để theo dõi nồng độ vitamin B12 và bổ sung vitamin B12 nếu cần thiết.
11. Hạ magie máu
Nồng độ magie thấp có thể xảy ra sau khi sử dụng thuốc rabeprazole lâu dài vì lượng axit giảm cản trở sự hấp thu magie. Các triệu chứng hạ magie máu bao gồm chuột rút cơ, run hoặc nhịp tim không đều. Các bác sĩ có thể đề nghị xét nghiệm máu định kỳ để theo dõi nồng độ magie. Hãy ăn thực phẩm giàu magiê như rau lá, các loại hạt và ngũ cốc nguyên hạt.
12. Gãy xương
Sử dụng thuốc rabeprazole lâu dài có thể làm giảm sự hấp thu canxi và giảm mật độ khoáng của xương, làm tăng nguy cơ gãy xương, đặc biệt ở người lớn tuổi. Hãy duy trì đủ lượng canxi và vitamin D thông qua chế độ ăn uống hoặc thực phẩm bổ sung, đồng thời thực hiện các bài tập giảm cân thường xuyên.
13. Nhiễm vi khuẩn Clostridium difficile
Việc ức chế axit kéo dài có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn có hại tồn tại và nhân lên trong ruột, dẫn đến nhiễm trùng Clostridium difficile gây tiêu chảy nặng. Chỉ sử dụng thuốc rabeprazole theo chỉ định và tránh sử dụng lâu dài không cần thiết. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức nếu tiêu chảy nặng xảy ra.
14. Viêm thận kẽ
Chứng viêm thận liên quan đến miễn dịch hiếm gặp này có thể gây sốt, giảm lượng nước tiểu hoặc sưng chân. Hãy ngừng dùng thuốc ngay lập tức và liên hệ với bác sĩ nếu những triệu chứng này xảy ra.
Rabeprazole là thuốc hiệu quả để điều trị các tình trạng liên quan đến dư thừa axit dạ dày, nhưng có thể gây ra tác dụng phụ khi sử dụng ngắn hạn hoặc lâu dài. Việc theo dõi cẩn thận, chế độ ăn uống hợp lý, uống đủ nước và kiểm tra y tế thường xuyên có thể ngăn ngừa hầu hết các tác dụng phụ của thuốc.




